Dịch

tahonero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taoˈneɾo/

Nghĩa chính

  1. Thợ làm bánhdanh từbaker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tahoneroDạng gốc (base form)
  2. tahonerosSố nhiều (plural)
  3. tahonerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. tahoneraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI