Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tahonero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/taoˈneɾo/
Nghĩa chính
1
Thợ làm bánh
danh từ
baker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tahonero
Dạng gốc
(base form)
tahonero
s
Số nhiều
(plural)
tahoner
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
tahoner
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
panadero
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
baker
Người làm bánh mì
Baker
Từ chỉ chữ B trong vô tuyến điện thoại
AI
1
Thợ làm bánh
1
Thợ làm bánh
1
Thợ làm bánh