Nghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- Từ chỉ chữ B trong vô tuyến điện thoạidanh từradiotelephony clear-code word for the letter B.
- Baker (họ người Anh)danh từ riêngAn English surname originating as an occupation for a baker, or owner of a communal oven
- Baker (tên nam)danh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Nơi ấn định điều tra dân số ở quận San Bernardino, Californiadanh từ riêngA census-designated place in San Bernardino County, California.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Baker Streetdanh từ riêng | danh từ riêng | Con phố ở thành phố Westminster, London; ngôi nhà hư cấu của Sherlock Holmes ở số 221B |
| fly bakerđộng từ | động từ | Trải qua thời kỳ kinh nguyệt |
| Baker Actđộng từ | động từ | Áp dụng Đạo luật Baker, tức là việc cưỡng chế thể chế hóa và kiểm tra một cá nhân ở bang Florida, hoặc (bằng cách mở rộng) ở nơi khác ở Hoa Kỳ |
| Baker daydanh từ | danh từ | Ngày INSET |
| Baker Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố, quận lỵ của Quận Baker, Oregon, Hoa Kỳ |
| sugar-bakerdanh từ | danh từ | Chủ sở hữu của một nhà đường |
| sugar bakerdanh từ | danh từ | Người luyện đường |
| Baker Islanddanh từ riêng | danh từ riêng | Một đảo san hô không có người ở rộng 2,1 km2 của Hoa Kỳ ngay phía bắc xích đạo ở trung tâm Thái Bình Dương, về mặt địa lý cùng với Đảo Howland một phần của Quần đảo Rawaki |
14 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 14
Cộng đồng chưa hợp nhất trước đây ở quận Kern
- Cộng đồng chưa hợp nhất trước đây ở quận Kern, CaliforniaA former unincorporated community in Kern County, California.
Họ từ (word family)
cùng gốc BakerNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .
- .
- .