Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hornero
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/oɾˈneɾo/
Nghĩa chính
1
Nướng bánh; lò vi sóng
tính từ
baking; oven
2
Thợ làm bánh
danh từ
baker
3
Hornero (chim thuộc chi Furnarius)
danh từ
hornero (bird of genus Furnarius)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hornero
Dạng gốc
(base form)
horner
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
hornero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
horner
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
baker
Người làm bánh mì
baking
Để nướng
Baker
Từ chỉ chữ B trong vô tuyến điện thoại
AI
1
Nướng bánh
2
Thợ làm bánh
3
Hornero (chim thuộc chi Furnarius)
1
Nướng bánh
2
Thợ làm bánh
3
Hornero (chim thuộc chi Furnarius)
1
Nướng bánh
2
Thợ làm bánh
3
Hornero (chim thuộc chi Furnarius)