Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Baker day
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
eɪ
.
k
ə
ˈ
d
eɪ
/
US
/ˈ
b
eɪ
.
k
ɚ ˈ
d
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Ngày INSET
danh từ
An INSET day.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Baker day
Dạng gốc
(base form)
Baker day
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ngày INSET
1
Ngày INSET
1
Ngày INSET