Nghĩa chính
- Hệ thống lái tự độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mechanical, electrical, or hydraulic system used to guide a vehicle without assistance from a human being.
- Trạng thái máy mócdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state of mind where one no longer thinks about doing one's actions, but acts mechanically.
- Lái tự động, tự điều khiểnđộng từnội động từ (intransitive)To pilot itself; to drive or travel automatically.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autopilotNguyên thể (infinitive)
- autopilotsSố nhiều (plural)
- autopilotedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- autopilotingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- , .Tôi cài đặt chế độ lái tự động hướng thẳng về phía nam để có thể tranh thủ nghỉ ngơi.
- ( Hazel’s , , ), Milioti .Nhưng trong khi sự kỳ quặc nhanh chóng trở nên bực bội (một câu chuyện đùa kéo dài về người cha của Hazel, do Ray Romano thủ vai một cách máy móc, có một con búp bê tình dục làm vợ thậm chí còn nhạt nhẽo hơn so với tưởng tượng), Milioti vẫn nỗ lực hết mình để giữ chân người xem.
- car's .Anh ấy nhầm hệ thống kiểm soát hành trình của xe với chế độ lái tự động.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha