Dịch

cruise control

danh từ (noun)
UK/ˈkɹuːz kənˈtɹəʊl/US/ˈkɹuz kənˈtɹoʊl/

Nghĩa chính

  1. Hệ thống kiểm soát hành trìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A system that maintains a vehicle at constant set speed, usually until the brake or accelerator is pressed.
  2. Trạng thái mà các nhiệm vụ được hoàn thành dễ dàng và thường xuyêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state of being where tasks are completed easily and routinely.

Cụm từ (phrase)

adaptive cruise controldanh từHệ thống tự động sử dụng các cảm biến để điều chỉnh tốc độ của phương tiện giao thông đường bộ nhằm duy trì khoảng cách an toàn với các phương tiện phía trước
crawl controldanh từKiểm soát hành trình chậm để đi địa hình

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • crash-involved vehicle’s , .
  • ; .
  • car's .

AI