autopiloto
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌautopiˈloto/
Nghĩa chính
- Lái tự độngdanh từautopilot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autopilotoDạng gốc (base form)
- autopilotosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh