Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autochthonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bản địa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Existing where it was formed or born; native, aboriginal, indigenous.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bản địa
autochthonal
native
Khác
autochthonous
Trái nghĩa
heterochthonic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
本地
běn dì
Bản địa, địa phương
地方
dì fang
Địa phương, bản địa
Tiếng Tây Ban Nha
indígena
Bản địa
natural
Bản địa, bản xứ
nativo
Bản địa, bản xứ
Họ từ
(word family)
cùng gốc
autochthonic
autochthon
y
Xem autochthonous
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
autochthon
+
-ic
AI
1
Bản địa
1
Bản địa
1
Bản địa