autochthonal
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bản địatính từkhông so sánh (not comparable)existing where it was formed or born; native, aboriginal, indigenous
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bản địa
Khác
Ví dụ
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha