Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atwixt
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Giữa
trạng từ
Between.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
betwixt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
中
zhōng
Trong, giữa
间
jiān
Ở giữa, giữa
之间
zhī jiān
Giữa, trong khoảng, trong số
Tiếng Tây Ban Nha
entre
Ở giữa, giữa
faz
Nội địa, giữa
medio
Giữa, điểm giữa
AI
1
Giữa
1
Giữa
1
Giữa