Nghĩa chính
- Có thể đạt tới đượctính từAble to be accomplished, achieved, or obtained.
- Điều có thể đạt đượcdanh từSomething that can be attained.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- attainableDạng gốc (base form)
- attainablesSố nhiều (plural)
- more attainableSo sánh hơn (comparative)
- most attainableSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| attainable goal | Mục tiêu khả thi | |
| attainable objective | Mục tiêu đạt được | |
| attainable standard | Tiêu chuẩn khả thi | |
| attainable target | Chỉ tiêu khả thi | |
| attainable region theorydanh từ | danh từ | Nhánh của kỹ thuật hóa học sử dụng các khái niệm tối ưu hóa hình học và toán học để hỗ trợ thiết kế mạng lưới lò phản ứng hóa học |
Ví dụ
- ?Bạn có nghĩ điều đó có thể đạt được không?
- .Đặt ra các mục tiêu khả thi.
- .Đây là một mục tiêu hoàn toàn có thể đạt được.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc attainableNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha