Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
attainableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem attain
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being attainable.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
attainableness
attainable
Có thể đạt tới được
tính từ, danh từ
attain
Đạt được
động từ, danh từ
attainab
ility
Sự có thể đạt tới được
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
attainable
+
-ness
AI
1
Xem attain
1
Xem attain
1
Xem attain