unachievable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không thể thực hiện đượctính từkhông so sánh (not comparable)That cannot be achieved (or only with great difficulty).
Họ từ (word family)
cùng gốc unachievableVí dụ
- , 'Hitchens's ': ' '.
- , SWR's .
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha