Dịch

nonattainment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không đạt được một tiêu chuẩn cụ thểdanh từkhông đếm được (uncountable)Failure to attain a particular standard.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 1971 1999 1997 , .
  • 1993 [ ] .

AI