Nghĩa chính
- Không đồng bộtính từkhông so sánh (not comparable)Not synchronous; occurring at different times.
- Bất đồng bộtính từkhông so sánh (not comparable)Allowing the node, program or thread of interest to continue during processing.
- Xử lý bất đồng bộtính từkhông so sánh (not comparable)Having many actions occurring at a time, in any order, without waiting for each other.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| asynchronous transfer modedanh từ | danh từ | Chế độ truyền bất đối xứng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc asynchronousNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- ; , (.., ) .Các diễn đàn trực tuyến này là bất đồng bộ; nghĩa là, những người đóng góp đăng bài (tức là xuất bản tin nhắn văn bản) mà không cần những người giao tiếp cùng tham gia trực tuyến vào cùng một thời điểm.
- , "" .Tôi đang tham gia các lớp tiếng Anh bổ trợ, và họ mong đợi tôi biết từ "asynchronous" có nghĩa là gì.