asynch
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Viết tắt của asynchronoustính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of asynchronous.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| asynchronous transfer modedanh từ | danh từ | Chế độ truyền bất đối xứng |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| asynchronous transfer modedanh từ | danh từ | Chế độ truyền bất đối xứng |