Nghĩa chính
- Song songcụm giới từAt the same time; together, concurrently, cotemporally.
- Căn chỉnh hoặc kết nối cạnh nhau, thay vì từ đầu đến cuốicụm giới từAligned or connected side by side, instead of end to end.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- . , .