Dịch

asymmetrical

C1tính từ (adjective)
US/ˌeɪsɪˈmɛtɹɪk(ə)l/nguồn

Nghĩa chính

  1. Không đối xứng, bất đối xứngtính từNot symmetrical.
  2. Thiếu cân bằng, không tương xứngtính từPresenting a false dilemma, or a choice between two things which are not opposites.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. asymmetricalDạng gốc (base form)
  2. more asymmetricalSo sánh hơn (comparative)
  3. most asymmetricalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

asymmetrical warfaredanh từĐồng nghĩa với asymmetric warfare
asymmetrical spinnakerdanh từChiếc buồm đầu, giống như một chiếc thuyền quay thông thường, chỉ được gắn vào thuyền ở các góc của nó nhưng có hình dạng không đối xứng. Hình dạng phù hợp với gió từ tầm chùm tia đến tầm rộng trong khi máy quay đối xứng thông thường phù hợp nhất cho gió từ tầm xa đến tầm rộng. Phần đinh của con quay không đối xứng thường được gắn vào một chiếc nơ thay vì một cột quay
asymmetrical meterChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • : " ?"Câu hỏi thứ sáu không cân bằng: 'Mọi thứ đang đi đúng hướng hay đi sai đường?'
  • .Bạn đòi hỏi một sự trao đổi không công bằng trên cơ sở không tương xứng.
  • .Bela vừa cắt kiểu tóc bất đối xứng mới.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không đối xứng
Trái nghĩa

AI