Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asymmetrical warfare
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với asymmetric warfare
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of asymmetric warfare.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
asymmetric warfare
AI
1
Đồng nghĩa với asymmetric warfare
1
Đồng nghĩa với asymmetric warfare
1
Đồng nghĩa với asymmetric warfare