Dịch

unsymmetrical

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không đối xứng, không cân đốitính từNot symmetrical.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unsymmetricalDạng gốc (base form)
  2. more unsymmetricalSo sánh hơn (comparative)
  3. most unsymmetricalSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không đối xứng

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; , , ...

AI