Dịch

astonish

B2động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Làm ngạc nhiênđộng từTo surprise greatly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. astonishNguyên thể (infinitive)
  2. astonishesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. astonishedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. astonishingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • astonish sblàm ai kinh ngạcThe news astonished everyone.Tin tức đó khiến mọi người kinh ngạc.
  • it astonishes sb (that)…ai kinh ngạc (vì)…It astonishes me (that) he could be so thoughtless.Tôi kinh ngạc vì anh ta có thể vô tâm đến thế.

Cụm từ (phrase)

astonish someoneLàm ai ngạc nhiên

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Làm ngạc nhiên

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiastoneyen

Ví dụ

  • lấy làm ngạc nhiên về
  • ...lấy làm ngạc nhiên về...

AI