Nghĩa chính
- Làm ngạc nhiênđộng từTo surprise greatly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- astonishNguyên thể (infinitive)
- astonishesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- astonishedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- astonishingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- astonish sblàm ai kinh ngạcThe news astonished everyone.Tin tức đó khiến mọi người kinh ngạc.
- it astonishes sb (that)…ai kinh ngạc (vì)…It astonishes me (that) he could be so thoughtless.Tôi kinh ngạc vì anh ta có thể vô tâm đến thế.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| astonish someone | Làm ai ngạc nhiên |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- wowđồng nghĩaCũng nghĩa là làm kinh ngạc, thường mang tính bất ngờ mạnh.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Làm ngạc nhiên
Họ từ (word family)
cùng gốc astonishNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiastoneyen
Ví dụ
- lấy làm ngạc nhiên về
- ...lấy làm ngạc nhiên về...