astonishingly
C1trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Một cách đáng kinh ngạctrạng từIn an astonishing manner; so as to surprise or astonish.
- Hết sức, vô cùngtrạng từVery; remarkably used as an intensifier.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- astonishinglyDạng gốc (base form)
- more astonishinglySo sánh hơn (comparative)
- most astonishinglySo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc astonishinglyĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hết sức
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , .Ví dụ, các khách sạn nổi tiếng phổ biến một cách đáng kinh ngạc.
- , .Các quảng cáo khiến nơi này trông có vẻ hứa hẹn, nhưng đồ ăn lại dở một cách đáng kinh ngạc.
- .Anh ấy di chuyển nhanh một cách đáng kinh ngạc.