Dịch

astonishingly

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách đáng kinh ngạctrạng từIn an astonishing manner; so as to surprise or astonish.
  2. Hết sức, vô cùngtrạng từVery; remarkably used as an intensifier.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. astonishinglyDạng gốc (base form)
  2. more astonishinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most astonishinglySo sánh nhất (superlative)

Họ từ (word family)

cùng gốc astonishingly

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .Ví dụ, các khách sạn nổi tiếng phổ biến một cách đáng kinh ngạc.
  • , .Các quảng cáo khiến nơi này trông có vẻ hứa hẹn, nhưng đồ ăn lại dở một cách đáng kinh ngạc.
  • .Anh ấy di chuyển nhanh một cách đáng kinh ngạc.

AI