Dịch

asterism

danh từ (noun)
UK/ˈas.təˌɹɪz.əm/US/ˈæs.təˌrɪz.əm/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mảng saodanh từAn unofficial constellation (small group of stars that forms a visible pattern).
  2. Ký hiệu đánh máy hiếm khi được sử dụng gồm ba dấu hoa thị được sắp xếp theo hình tam giác, ⁂, dùng để thu hút sự chú ý đến một đoạn văn hoặc để phân tách các chương phụ trong một cuốn sách. Khác biệt với dinkus cũng sử dụng dấu hoa thị để phân táchdanh từA rarely used typographical symbol of three asterisks arranged in a triangle, ⁂, used to call attention to a passage or to separate subchapters in a book. Distinct from a dinkus which also uses asterisks to separate.
  3. Hình dạng ngôi sao được thể hiện bởi một số tinh thể bằng ánh sáng phản xạ (như trong sapphire ngôi sao) hoặc bằng ánh sáng truyền qua (như trong một số mica)danh từA star-shaped figure exhibited by some crystals by reflected light (as in a star sapphire) or by transmitted light (as in some mica).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. asterismDạng gốc (base form)
  2. asterismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . [...] . , , , , &. .
  • , , Orion's .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI