Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Chòm saodanh từAn arbitrary formation of stars perceived as a figure (especially one from mythology) or pattern, or a division of the sky including it, especially one officially recognized by astronomers; an asterism.
- Tập hợp, chùm, nhómdanh từA configuration or grouping of related things.
- Tập hợp phong phú, dãy dàidanh từA wide, seemingly unlimited, assortment.
- Vệt, đám, mảngdanh từAn array of marks or items.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- constellationDạng gốc (base form)
- constellationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| constellation of symptoms | Tập hợp các triệu chứng | |
| familiar constellation | Chòm sao quen thuộc | |
| satellite constellation | Chùm vệ tinh | |
| prime constellationdanh từ | danh từ | Tập hợp các số nguyên tố có thứ tự có chênh lệch không đổi giữa các phần tử liên tiếp |
| seasonal constellationdanh từ | danh từ | Chòm sao chỉ ở phía trên đường chân trời (và do đó có thể nhìn thấy được) trong một khoảng thời gian trong năm |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Chòm sao
- Any of the 88 regions of the sky officially recognized by the International Astronomical Union, including all stars and celestial bodies in the region.
Ví dụ
- Harpa Georgii, , , , .Harpa Georgii, hay Đàn hạc của George, là một chòm sao mới được một nhà thiên văn học người Đức đưa vào bản đồ để vinh danh vị vua quá cố của nước Anh, George III.
- vô vàn những khả năng
- .Anh có một mảng vết bầm tím bên sườn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tập hợp
Họ từ (word family)
cùng gốc constellation- constellateKết hợp thành một cụmđộng từ
- constellationalXem constellationtính từ
- constellationaryLiên quan đến các chòm saotính từ
- constellationallyTheo cách thức của một chòm sao (“(chiêm tinh) cấu hình của các hành tinh tại một thời điểm nhất định (đặc biệt là ngày sinh), được sử dụng để xác định tử vi; (thiên văn học) sự hình thành của các ngôi sao được coi là một hình khối hoặc hình mẫu”)trạng từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiconstellacioun
- từ tiếng Pháp cổconstellation
- từ tiếng Latinh muộncōnstēllātiōnem
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha