Dịch

aspirational

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có tham vọngtính từBeing ambitious.
  2. Mong muốn thành côngtính từDesiring success.
  3. Không ràng buộc pháp lýtính từExpressing a hope or intention but not creating a legally binding obligation.
  4. Người có khát vọngdanh từA person with aspirations.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aspirationalDạng gốc (base form)
  2. aspirationalsSố nhiều (plural)
  3. more aspirationalSo sánh hơn (comparative)
  4. most aspirationalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

aspirational recyclingdanh từDành riêng những vật liệu để tái chế mà dịch vụ thu gom rác thải của một người thực sự không tái chế được

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , " , " ; , .Câu nói ‘đi theo woke, đi đến phá sản’ mang tính tham vọng, không phản ánh thế giới thực mà phản ánh thế giới mà họ mong muốn

AI