Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
aspiracional
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đầy khát vọng
tính từ
aspirational
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aspiracional
Dạng gốc
(base form)
aspiracional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aspirational
Có tham vọng
Ví dụ
"
Es
un
comprador
aspiracional
,
alguien
que
empieza
a
subir
de
clase
media
a
clase
media
alta
",
le
explica
Morales
a
BBC
Mundo
.
AI
1
Đầy khát vọng
1
Đầy khát vọng
1
Đầy khát vọng