Dịch

aspirationalism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Triết lý hoặc thực hành phấn đấu để cải thiện hoàn cảnh của một người trong cuộc sống, đặc biệt là về kinh tế và vật chấtdanh từkhông đếm được (uncountable)The philosophy or practice of striving to better one's situation in life, especially economically and materially.

Nguồn gốc (etymology)

AI