Nghĩa chính
- Kẻ phóng hỏa, kẻ đốt phádanh từOne who has committed the act of arson, or illegally setting fire to property.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arsonistDạng gốc (base form)
- arsonistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| climate arsonistdanh từ | danh từ | Người cố tình đẩy nhanh quá trình biến đổi khí hậu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kẻ phóng hỏa
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc arsonistVí dụ
- .Anh ta là một kẻ phóng hỏa đã bị kết án.
- .Kẻ phóng hỏa là một kẻ ái kỷ.
- .Sami là một kẻ phóng hỏa.