Dịch

arsonist

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ phóng hỏa, kẻ đốt phádanh từOne who has committed the act of arson, or illegally setting fire to property.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arsonistDạng gốc (base form)
  2. arsonistsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

climate arsonistdanh từNgười cố tình đẩy nhanh quá trình biến đổi khí hậu

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kẻ phóng hỏa

Họ từ (word family)

cùng gốc arsonist

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Anh ta là một kẻ phóng hỏa đã bị kết án.
  • .Kẻ phóng hỏa là một kẻ ái kỷ.
  • .Sami là một kẻ phóng hỏa.

AI