Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pirómano
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/piˈɾomano/
Nghĩa chính
1
Kẻ phóng hỏa, kẻ đốt phá
danh từ
arsonist
2
Người cuồng lửa
danh từ
pyromaniac
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pirómano
Dạng gốc
(base form)
pirómano
s
Số nhiều
(plural)
piróman
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
piróman
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
arsonist
Kẻ phóng hỏa, kẻ đốt phá
pyromaniac
Người mắc chứng cuồng phóng hỏa
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
piromanía
AI
1
Kẻ phóng hỏa
2
Người cuồng lửa
1
Kẻ phóng hỏa
2
Người cuồng lửa
1
Kẻ phóng hỏa
2
Người cuồng lửa