Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pyromaniac
danh từ
(noun)
US
/ˌ
p
aɪ
ɹ
oʊ
ˈ
m
eɪ
n
i
æ
k
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Người mắc chứng cuồng phóng hỏa
danh từ
A person experiencing pyromania.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pyromaniac
Dạng gốc
(base form)
pyromaniac
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pyro
+
maniac
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pirómano
giống đực
Người cuồng lửa
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pyromaniac
pyromaniac
al
Chứng cuồng phóng hỏa
tính từ
pyromaniac
ally
Theo cách pyromaniac
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
pyromania
arsonist
pyromanic
AI
1
Người mắc chứng cuồng phóng hỏa
1
Người mắc chứng cuồng phóng hỏa
1
Người mắc chứng cuồng phóng hỏa