Nghĩa chính
- Người cố tình đẩy nhanh quá trình biến đổi khí hậudanh từA person who intentionally accelerates climate change.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- climate arsonistDạng gốc (base form)
- climate arsonistsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , ?
- , , , , : .