Dịch

climate arson

danh từ (noun)
US/ˈklaɪmət ˈɑɹsən/

Nghĩa chính

  1. Tăng tốc có chủ ý của biến đổi khí hậudanh từkhông đếm được (uncountable)Intentional acceleration of climate change.

Cụm từ (phrase)

climate arsonistdanh từNgười cố tình đẩy nhanh quá trình biến đổi khí hậu

Ví dụ

  • , , .

AI