Nghĩa chính
- Chán nản, không muốn làmtính từthường ở câu phủ định (usually negative)Bothered; willing to make an effort.
- Có mông totính từHaving a particular kind of arse
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rat-arsedtính từ | tính từ | Cực kỳ say |
| duck-arsedtính từ | tính từ | Có hoặc liên quan đến hông rộng và mông to, phồng lên |
| smart-arsedtính từ | tính từ | Có những phẩm chất khó chịu của một kẻ thông minh, với thái độ biết tất cả |
| like a blue-arsed flytính từ | tính từ | Trở nên điên cuồng, bối rối hoặc bồn chồn |
| half-arsed | Chưa có nghĩa | |
| rat arsed | Chưa có nghĩa | |
| duck arsed | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc arsedVí dụ
- . can’t .Anh có thể giữ tất cả những thứ hão huyền nam tính đi kèm với công việc. Tôi chẳng buồn quan tâm người ta nghĩ gì về mình, thành thật mà nói, và tôi cũng chẳng có thời gian cho những kẻ như vậy.
- .Tôi chẳng buồn.
- can’t .Hôm nay tôi chẳng buồn dậy khỏi giường.
Xuất hiện ở từ khác
- askeddễ nhầmTừ lóng tiếng Anh Anh, thường bị nhầm lẫn với 'asked' trong cụm 'can't be arsed' do phát âm giống nhau.