Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rat-arsed
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Cực kỳ say
tính từ
Extremely drunk.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
drunk
Ví dụ
I
got
completely
rat-arsed
last
night
,
and
ended
up
tied
naked
to
a
lamp
post
.
I'm
not
going
to
do
that
again
.
AI
1
Cực kỳ say
1
Cực kỳ say
1
Cực kỳ say