Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arsedine
danh từ
(noun)
/ˈ
ɑː
ɹ
s
ə
d
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Loại vàng giả được sử dụng trong mạ vàng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An imitation gold used in gilding.
AI
1
Loại vàng giả được sử dụng trong mạ vàng
1
Loại vàng giả được sử dụng trong mạ vàng
1
Loại vàng giả được sử dụng trong mạ vàng