Nghĩa chính
- Kinh hoàng, sửng sốttính từHorrifying and astonishing.
- Tồi tệ, khủng khiếptính từExtremely unfavorable; terrible.
- Kinh khủngđộng từpresent participle and gerund of appall
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- appallingDạng gốc (base form)
- more appallingSo sánh hơn (comparative)
- most appallingSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc appallingVí dụ
- .Đó là một sự lãng phí tiền bạc kinh khủng.
- , . 12 16 . .Mọi chuyện vẫn tốt đẹp cho đến Treorchy, nơi sân ga tràn ngập những thiếu niên vừa tham dự một sự kiện. Khoảng bốn tá thanh thiếu niên từ 12 đến 16 tuổi không có người đi kèm đã tràn lên tàu và bắt đầu quậy phá khắp chuyến tàu. Hành vi của họ thật kinh khủng và sự hiện diện của camera an ninh không có tác dụng răn đe.
- .Anh ấy nói những điều khủng khiếp.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- terribleđồng nghĩaThường dùng cho việc rất đáng chê trái hoặc gây kinh hoàng.