Nghĩa chính
- Chứng ngưng thởdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The cessation of breathing, most often in reference to transient instances thereof during sleep.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apneaDạng gốc (base form)
- apneasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sleep apneadanh từ | danh từ | Sự gián đoạn ngắn của hơi thở trong khi ngủ |
| email apneadanh từ | danh từ | Tình trạng ngừng thở tạm thời khi đọc hoặc viết email, thường liên quan đến lo lắng |
Nguồn gốc (etymology)
apnea
- từ tiếng Latinh mớiapnoea
- từ tiếng Hy Lạp cổἄπνοιαápnoia
Ví dụ
- .Chứng ngưng thở khi gửi email xảy ra khi nín thở lúc đọc email.
- .Chứng ngưng thở khi ngủ xảy ra thường xuyên nhất khi ngủ ở tư thế nằm ngửa.
- , , .Kể từ khi tôi ăn kiêng, cân nặng của tôi giảm, cholesterol của tôi giảm và chứng ngưng thở khi ngủ của tôi đã hoàn toàn biến mất.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc apneaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha