Dịch

eupnea

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hơi thở bình thường, thoải mái; trạng thái khỏe mạnh của hít vào và thở radanh từNormal, relaxed breathing; healthy condition of inhalation and exhalation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eupneaDạng gốc (base form)
  2. eupneasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI