Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
normopnea
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với eupnea
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of eupnea.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
eupnea
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
normopneic
AI
1
Đồng nghĩa với eupnea
1
Đồng nghĩa với eupnea
1
Đồng nghĩa với eupnea