Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-pnea
hậu tố
UK
/-ˈ
p
n
iː
ə
/
Nghĩa chính
1
Hô hấp
hậu tố
breathing, respiration
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hy Lạp cổ
ἄπνοια
ápnoia
“apnea”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
respiración
Hô hấp
respiratorio
Hô hấp
AI
1
Hô hấp
1
Hô hấp
1
Hô hấp