Dịch

apneist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thợ lặn tự dodanh từA free-diver.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. apneistDạng gốc (base form)
  2. apneistsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • "no-limits" variable-weight , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápapnéiste
  2. mượn từ tiếng Ýapneista
  3. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaapneísta

AI