Nghĩa chính
- Biểu hiện hoặc liên quan đến chứng ngưng thở: không còn thởtính từExhibiting or relating to apnea: no longer breathing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apneicDạng gốc (base form)
- more apneicSo sánh hơn (comparative)
- most apneicSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- ( ) , , , […].
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc apneicNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha