Dịch

apneic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Biểu hiện hoặc liên quan đến chứng ngưng thở: không còn thởtính từExhibiting or relating to apnea: no longer breathing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. apneicDạng gốc (base form)
  2. more apneicSo sánh hơn (comparative)
  3. most apneicSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ( ) , , , […].
  • , .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI