Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apneico
tính từ
(adjective)
/abˈneiko/
Nghĩa chính
1
Chứng ngưng thở
tính từ
apneic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apneico
Dạng gốc
(base form)
apneic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
apneico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
apneic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
apneic
Biểu hiện hoặc liên quan đến chứng ngưng thở: không còn thở
AI
1
Chứng ngưng thở
1
Chứng ngưng thở
1
Chứng ngưng thở