Dịch

anywhere else

trạng từ (adverb)
UK/ˈɛnɪwɛə ˈɛls/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Nơi nào kháctrạng từIn any other place.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • wouldn’t .
  • ?
  • .

Họ từ (word family)

AI