Dịch

nowhere else

trạng từ (adverb)
UK/ˈnəʊ.wɛə ˈɛls/

Nghĩa chính

  1. Không nơi nào kháctrạng từIn no other place.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Bạn sẽ không tìm thấy tay nghề thủ công khéo léo như vậy ở bất kỳ nơi nào khác.
  • .Anh ấy không còn nơi nào khác để đi.
  • .Không còn nơi nào khác để đi cả.

AI