Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thuộc về sát trùngtính từOf or relating to antisepsis or the use of antiseptics.
- Có khả năng ngăn nhiễm khuẩntính từCapable of preventing microbial infection.
- Rất sạch, vô trùngtính từVery clean; aseptic.
- Chất khử trùngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any substance that inhibits the growth and reproduction of microorganisms. Generally includes only those that are used on living objects (as opposed to disinfectants) and aren't transported by the lymphatic system to destroy bacteria in the body (as opposed to antibiotics).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antisepticDạng gốc (base form)
- antisepticsSố nhiều (plural)
- more antisepticSo sánh hơn (comparative)
- most antisepticSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hand antiseptic | Chưa có nghĩa | |
| antiseptic wipe | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Nhạt nhẽo
- Nhạt nhẽo, thiếu cảm xúcFree of unpleasantness; prim, sanitized or bowdlerized.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc antisepticVí dụ
- . […]Hãy quên những tấm thiệp Giáng sinh với viễn cảnh lý tưởng và những nụ cười nhạt nhẽo đó đi.
- , , , .Lau sạch các bề mặt bằng chất khử trùng, tránh bắt tay và từ bỏ nụ hôn lên má phổ biến ở châu Âu là những gợi ý từ các cơ quan y tế thế giới nhằm đối phó với loại virus mới.
- ?Bạn có thuốc sát trùng không?