antiséptico
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/antiˈsebtiko/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sát trùngtính từantiseptic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antisépticoDạng gốc (base form)
- antisépticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- antisépticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- antisépticaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sát trùng
- antiseptic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh