Dịch

antiséptico

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/antiˈsebtiko/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sát trùngtính từantiseptic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antisépticoDạng gốc (base form)
  2. antisépticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. antisépticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. antisépticaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sát trùng
  1. antiseptic

Ngôn ngữ khác

AI