Dịch

antipútrido

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ngăn ngừa hoặc hành động chống lại sự thối rữatính từPreventing or acting against putrefaction
  2. Sát trùngtính từantiseptic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antipútridoDạng gốc (base form)
  2. antipútridasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. antipútridosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. antipútridaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI