antipútrido
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Ngăn ngừa hoặc hành động chống lại sự thối rữatính từPreventing or acting against putrefaction
- Sát trùngtính từantiseptic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antipútridoDạng gốc (base form)
- antipútridasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- antipútridosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- antipútridaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh