Nghĩa chính
- Trạng thái có trước hoặc có trước về thời gian hoặc tình huốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being previous or preceding in time or in situation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anteriorityDạng gốc (base form)
- anterioritiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc anteriorityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa