Dịch

anteriority

danh từ (noun)
UK/ænˌtɪəɹiˈɒɹɪti/US/ænˌtɪɹiˈɔɹɪti/

Nghĩa chính

  1. Trạng thái có trước hoặc có trước về thời gian hoặc tình huốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being previous or preceding in time or in situation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anteriorityDạng gốc (base form)
  2. anterioritiesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

anterior-ity

  1. từ tiếng Pháp trung đạiantériorité
  2. từ tiếng Latinh muộnanteriōritās

AI