antecedency
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiền đề (các giác quan khác nhau)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Antecedence (various senses).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antecedencyDạng gốc (base form)
- antecedenciesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa