Dịch

antecedency

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiền đề (các giác quan khác nhau)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Antecedence (various senses).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antecedencyDạng gốc (base form)
  2. antecedenciesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI